Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. blow

blow

/bloʊ/
thổi

The wind blows strongly today.

Hôm nay gió thổi rất mạnh.


neutral

di chuyển không khí do sức gió hoặc lực đẩy

The fan blows air around the room.

Cái quạt thổi không khí khắp phòng.

She blew on her coffee to cool it down.

Cô ấy thổi vào tách cà phê để nguội bớt.

Thường dùng với các vật thể di chuyển không khí (gió, quạt, hơi thở).

Kỹ thuật
chuyên ngành

làm nổ tung bằng thuốc nổ

The engineers blew up the old bridge.

Các kỹ sư đã nổ tung cây cầu cũ.

Trong kỹ thuật, thường dùng 'blow up' (nổ tung) hoặc 'blow out' (dập tắt lửa).

thông thường

tiêu tốn nhiều tiền một cách nhanh chóng

He blew all his savings on that car.

Anh ấy tiêu sạch tiền tiết kiệm vào chiếc xe đó.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu tiền vô trách nhiệm.

neutral

thổi sáo hoặc thổi kèn

The child blew into the harmonica.

Đứa trẻ thổi vào cây kèn harmonica.

Thường dùng với nhạc cụ hơi.

Cụm từ kết hợp

blow upnổ tung / tức giậnblow outdập tắt (lửa) / thổi tắt (nến)blow offlờ đi / bỏ quablow awaylàm kinh ngạc / thổi bayblow one's nosehỉ mũi

Từ đồng nghĩa

puffgustexplodespendplay

Từ trái nghĩa

suckextinguishsaveconserve

Cụm từ liên quan

blow hot and coldthành ngữ
thay đổi thái độ thất thường
blow your own trumpetthành ngữ
khoe khoang thành tích
blow the whistlethành ngữ
tố cáo hành vi bất hợp pháp

Mẹo hay

Phân biệt 'blow' và 'wind'

'Blow' là động từ chỉ hành động thổi (do con người, quạt, gió), trong khi 'wind' là danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên (gió). Ví dụ: 'The wind blows' (Gió thổi) nhưng không thể nói 'The blow blows'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'blow' trong ngữ cảnh tự nhiên

Khi nói về gió, dùng 'The wind is blowing' thay vì 'The wind is blowing'. 'Blow' thường đi kèm với chủ ngữ chỉ vật thể tạo ra gió (quạt, miệng, thuốc nổ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'blāwan', cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'blasen' (thổi), tiếng Latin 'flare' (thổi).

Ghi chú sử dụng

Động từ 'blow' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Chú ý phân biệt với 'blow' (danh từ) nghĩa là cú đánh mạnh hoặc sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

blow
hành động thổi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.