subtract

/səbˈtrækt/
trừ

Subtract 5 from 10 to get 5.

Trừ 5 từ 10 để được 5.


trang trọng

Lấy một số hoặc lượng khỏi một số hoặc lượng khác.

She subtracted the expenses from her income.

Cô ấy trừ chi phí khỏi thu nhập của mình.

Thường được sử dụng trong toán học và các tình huống tính toán.

Cụm từ kết hợp

subtract fromtrừ đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'subtract' khi nói về toán học hoặc các tính toán chính xác. Đối với các tình huống khác, có thể sử dụng 'deduct'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'subtrahere', nghĩa là 'lấy đi, rút ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong toán học, 'subtract' thường được sử dụng với các số, trong khi 'deduct' có thể được sử dụng cho các khoản chi hoặc giảm trừ.

Phân tích từ

sub-
dưới, dưới mức
prefix
+
-tract
kéo, rút
root
Từ Điển Anh Việt