subtract
trừSubtract 5 from 10 to get 5.
Trừ 5 từ 10 để được 5.
trang trọng
Lấy một số hoặc lượng khỏi một số hoặc lượng khác.
She subtracted the expenses from her income.
Cô ấy trừ chi phí khỏi thu nhập của mình.
Thường được sử dụng trong toán học và các tình huống tính toán.
Cụm từ kết hợp
subtract fromtrừ đi
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Sử dụng 'subtract' khi nói về toán học hoặc các tính toán chính xác. Đối với các tình huống khác, có thể sử dụng 'deduct'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'subtrahere', nghĩa là 'lấy đi, rút ra'.
Ghi chú sử dụng
Trong toán học, 'subtract' thường được sử dụng với các số, trong khi 'deduct' có thể được sử dụng cho các khoản chi hoặc giảm trừ.
Phân tích từ
sub-
dưới, dưới mức
prefix-tract
kéo, rút
rootTừ Điển Anh Việt