Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stomach

stomach

/ˈstʌmək/
dạ dày

I have a stomach ache.

Tôi đau dạ dày.


◆ Nghĩa thực sự
Khi nói về 'stomach' trong tiếng Anh, nó có thể mang nghĩa bóng gió như 'khả năng chịu đựng' hoặc 'cảm giác lo lắng'.
¶ Nghĩa đen
Dạ dày là bộ phận trong cơ thể.
Phân tích nghĩa đen
stomachdạ dày
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một bộ phận trong cơ thể chứa và tiêu hóa thức ăn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về sức khỏe hoặc cảm giác trong bụng.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, 'stomach' cũng được sử dụng trong các biểu hiện cảm xúc như 'butterflies in one's stomach'.
trang trọng

Bộ phận trong cơ thể chứa và tiêu hóa thức ăn.

The stomach is part of the digestive system.

Dạ dày là một bộ phận của hệ tiêu hóa.

Thường được gọi tắt là 'dạ dày'.

Cụm từ kết hợp

stomach acheđau dạ dàystomach flubệnh dạ dày viêmstomach acidchất axit dạ dày

Từ đồng nghĩa

bellygutabdomen

Cụm từ liên quan

have a strong stomachthành ngữ
có khả năng chịu đựng điều khó chịu
butterflies in one's stomachthành ngữ
cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'dạ dày' được sử dụng phổ biến hơn 'stomach'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'stomach' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'stómachos', có nghĩa là 'miệng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'dạ dày' được sử dụng phổ biến hơn 'stomach' trong các tình huống hàng ngày.

Phân tích từ

stom
có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'stómachos'
root
+
-ach
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.