Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spectacle

spectacle

/ˈspɛk.tə.kəl/
quang cảnh ngoạn mục

The fireworks display was a magnificent spectacle.

Buổi trình diễn pháo hoa là một quang cảnh ngoạn mục tráng lệ.


neutral

một sự kiện hoặc cảnh tượng gây ấn tượng mạnh mẽ, thường là bằng vẻ đẹp hoặc sự kỳ vĩ

The coronation was a grand spectacle witnessed by millions.

Lễ đăng quang là một sự kiện tráng lệ được hàng triệu người chứng kiến.

Thường dùng cho các sự kiện công cộng hoặc thiên nhiên gây ấn tượng mạnh.

neutral

một sự việc hoặc hiện tượng gây chú ý hoặc bàn tán

Their wedding became the talk of the town, a real spectacle.

Đám cưới của họ trở thành đề tài bàn tán trong thị trấn, đúng là một sự kiện gây chú ý.

Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự phô trương hoặc gây chú ý không mong muốn.

Y học
chuyên ngành

kính bảo hộ (thường dùng trong y tế hoặc công nghiệp)

The surgeon wore protective spectacles during the operation.

Bác sĩ phẫu thuật đeo kính bảo hộ trong suốt cuộc phẫu thuật.

Từ này ít phổ biến hơn 'kính bảo hộ' (goggles) trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

make a spectacle of oneselflàm trò cười cho thiên hạa public spectaclemột sự kiện công cộng gây chú ý

Từ đồng nghĩa

showdisplaypageantphenomenon

Từ trái nghĩa

ordinarinessinconspicuousness

Cụm từ liên quan

spectacle casecụm từ
hộp đựng kính

Mẹo hay

Phân biệt 'spectacle' và 'spectacles'

'Spectacle' (số ít) thường chỉ sự kiện hoặc cảnh tượng. 'Spectacles' (số nhiều) chỉ kính mắt. Ví dụ: 'The sunset was a beautiful spectacle' (không dùng 'spectacles'). 'He wears spectacles' (không dùng 'spectacle').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'spectacle'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự ấn tượng, kỳ vĩ hoặc gây chú ý của một sự kiện, cảnh tượng hoặc hiện tượng. Không dùng để chỉ vật dụng hàng ngày như kính mắt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'spectaculum' (sự trình diễn, cảnh tượng), xuất phát từ 'spectare' (nhìn, xem). Đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang nghĩa tích cực (ngoạn mục) hoặc tiêu cực (phô trương). Trong ngữ cảnh y tế, thường dùng số nhiều 'spectacles' (kính mắt).

Phân tích từ

spect-
liên quan đến nhìn (từ Latin 'spectare')
root
+
-acle
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.