gently
nhẹ nhàngShe gently placed the baby in the crib.
Cô ấy nhẹ nhàng đặt bé vào giường.
trang trọng
Một cách nhẹ nhàng, không gây ra sự chấn động hoặc gây ra thiệt hại.
He closed the door gently to avoid waking the sleeping child.
Anh ấy nhẹ nhàng đóng cửa để không làm thức dậy đứa bé đang ngủ.
Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và nhẹ nhàng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'gently' khi muốn nhấn mạnh tính nhẹ nhàng của hành động
Ví dụ: 'Hãy nhẹ nhàng mở cửa để không làm ồn.'
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'gentle' (nhẹ nhàng, từ từ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và nhẹ nhàng, thường liên quan đến việc chạm vào vật gì đó hoặc đối xử với người khác.
Phân tích từ
gentle
nhẹ nhàng
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt