Looking up...
She has soft skin.
Cô ấy có da mềm mại.
Lớp ngoài của cơ thể con người hoặc động vật, bao phủ cơ thể và bảo vệ nó khỏi các tác nhân bên ngoài.
The doctor examined his skin for any abnormalities.
Bác sĩ kiểm tra da của anh ấy để tìm bất kỳ bất thường nào.
Thường được sử dụng để chỉ lớp ngoài của cơ thể.
Lớp ngoài của trái cây, rau hoặc vật thể khác.
The skin of an apple is edible.
Lớp vỏ của quả táo có thể ăn được.
Thường được sử dụng để chỉ lớp ngoài của trái cây hoặc rau.
Lớp ngoài của một vật thể, như da của một quả bóng hoặc da của một chiếc ghế.
The skin of the ball was worn out.
Lớp vỏ của quả bóng đã mòn.
Thường được sử dụng để chỉ lớp ngoài của một vật thể.
Từ 'skin' có thể được sử dụng để chỉ lớp ngoài của cơ thể con người hoặc động vật, cũng như lớp ngoài của trái cây, rau hoặc vật thể khác. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính xác.
Từ 'skin' có thể được sử dụng để chỉ lớp ngoài của cơ thể con người hoặc động vật, cũng như lớp ngoài của trái cây, rau hoặc vật thể khác. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính xác.
Từ gốc tiếng Anh 'skin' có nghĩa là lớp ngoài của cơ thể, bắt nguồn từ tiếng German nguyên thủy 'skinną'.
Từ 'skin' có thể được sử dụng để chỉ lớp ngoài của cơ thể con người hoặc động vật, cũng như lớp ngoài của trái cây, rau hoặc vật thể khác.