Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. skin

skin

/skɪn/
da

She has soft skin.

Cô ấy có da mềm mại.


trang trọng

Lớp ngoài của cơ thể con người hoặc động vật, bao phủ cơ thể và bảo vệ nó khỏi các tác nhân bên ngoài.

The doctor examined his skin for any abnormalities.

Bác sĩ kiểm tra da của anh ấy để tìm bất kỳ bất thường nào.

Thường được sử dụng để chỉ lớp ngoài của cơ thể.

thông thường

Lớp ngoài của trái cây, rau hoặc vật thể khác.

The skin of an apple is edible.

Lớp vỏ của quả táo có thể ăn được.

Thường được sử dụng để chỉ lớp ngoài của trái cây hoặc rau.

thông thường

Lớp ngoài của một vật thể, như da của một quả bóng hoặc da của một chiếc ghế.

The skin of the ball was worn out.

Lớp vỏ của quả bóng đã mòn.

Thường được sử dụng để chỉ lớp ngoài của một vật thể.

Cụm từ kết hợp

skin carechăm sóc daskin tonemàu daskin deepchỉ ở bề ngoài

Từ đồng nghĩa

dermishidepeel

Từ trái nghĩa

coreinterior

Cụm từ liên quan

save one's skinthành ngữ
giúp ai đó thoát khỏi tình trạng nguy hiểm
get under someone's skinthành ngữ
làm ai đó khó chịu

Mẹo hay

Sử dụng từ 'skin' trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'skin' có thể được sử dụng để chỉ lớp ngoài của cơ thể con người hoặc động vật, cũng như lớp ngoài của trái cây, rau hoặc vật thể khác. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính xác.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'skin' trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'skin' có thể được sử dụng để chỉ lớp ngoài của cơ thể con người hoặc động vật, cũng như lớp ngoài của trái cây, rau hoặc vật thể khác. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'skin' có nghĩa là lớp ngoài của cơ thể, bắt nguồn từ tiếng German nguyên thủy 'skinną'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'skin' có thể được sử dụng để chỉ lớp ngoài của cơ thể con người hoặc động vật, cũng như lớp ngoài của trái cây, rau hoặc vật thể khác.

Phân tích từ

skin
lớp ngoài của cơ thể
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.