skiing
chạy trượt tuyếtI love skiing in the winter.
Tôi thích chạy trượt tuyết vào mùa đông.
thông thường
Môn thể thao trượt tuyết bằng đôi giày trượt tuyết gắn vào đôi chân.
She enjoys skiing down the mountain slopes.
Cô ấy thích trượt tuyết xuống dốc núi.
Thường được thực hiện trên tuyết hoặc trong các trung tâm trượt tuyết nhân tạo.
Cụm từ kết hợp
cross-country skiingtrượt tuyết đường dàidownhill skiingtrượt tuyết xuống dốcskiing resortkhu nghỉ trượt tuyết
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý về từ vựng
Từ 'skiing' thường được dùng để chỉ môn thể thao trượt tuyết, nhưng cũng có thể dùng để chỉ hoạt động trượt tuyết trong các trung tâm giải trí.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'skiing' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy 'skíð' có nghĩa là 'gậy trượt tuyết'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ môn thể thao trượt tuyết, nhưng cũng có thể dùng để chỉ hoạt động trượt tuyết trong các trung tâm giải trí.
Từ Điển Anh Việt