Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shipping

shipping

/ˈʃɪpɪŋ/
vận chuyển hàng hóa

The shipping company delivers packages worldwide.

Công ty vận chuyển hàng hóa giao hàng toàn cầu.


trang trọng

Quá trình vận chuyển hàng hóa từ một nơi đến nơi khác bằng đường biển, đường hàng không, đường bộ hoặc đường sắt.

We need to track the shipping status of our order.

Chúng tôi cần theo dõi tình trạng vận chuyển của đơn hàng.

Thường liên quan đến giao dịch thương mại và dịch vụ vận chuyển.

Kinh doanh
trang trọng

Giá cả hoặc chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa.

The shipping costs are included in the total price.

Chi phí vận chuyển đã được bao gồm trong tổng giá.

Trong kinh doanh, 'shipping' có thể chỉ đến chi phí hoặc dịch vụ vận chuyển.

Cụm từ kết hợp

shipping costchi phí vận chuyểnshipping containercontainer vận chuyểnshipping addressđịa chỉ giao hàng

Từ đồng nghĩa

transportfreightdelivery

Từ trái nghĩa

receivingimporting

Cụm từ liên quan

free shippingcụm từ
vận chuyển miễn phí
express shippingcụm từ
vận chuyển nhanh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Shipping' thường dùng trong ngữ cảnh thương mại. Trong tiếng Việt, 'vận chuyển' là từ phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'ship' (tàu buôn) + hậu tố '-ing' (quá trình).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'shipping' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (vận chuyển). Trong tiếng Việt, 'vận chuyển' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

ship
tàu buôn
root
+
-ing
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.