shirt

/ʃɜːrt/
áo sơ mi

He wore a blue shirt to the meeting.

Anh ấy mặc áo sơ mi màu xanh đến cuộc họp.


thông thường

Một loại áo dài tay hoặc ngắn tay, thường được mặc bên trong hoặc như một trang phục riêng biệt.

She bought a new white shirt for the interview.

Cô ấy mua một chiếc áo sơ mi trắng mới cho cuộc phỏng vấn.

Áo sơ mi thường được làm từ vải cotton, linen hoặc các loại vải khác.

Cụm từ kết hợp

tight shirtáo sơ mi chậtbutton-up shirtáo sơ mi có cài nútt-shirtáo thun

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Áo sơ mi và áo thun

Áo sơ mi thường có cài nút và được mặc trong các bối cảnh chính thức, trong khi áo thun thường được mặc trong các bối cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'scyrte', có nguồn gốc từ tiếng German 'skurta' (áo ngắn).

Ghi chú sử dụng

Áo sơ mi thường được mặc trong các bối cảnh chính thức hoặc bán chính thức.

Phân tích từ

shirt
áo sơ mi
root
Từ Điển Anh Việt