Looking up...
He always tries to shift the blame onto his coworkers.
Anh ấy luôn cố gắng chuyển trách nhiệm cho đồng nghiệp của mình.
Chuyển trách nhiệm cho người khác để tránh bị trách phạt hoặc bị xem là sai lầm.
Instead of admitting his mistake, he tried to shift the blame to his team.
Thay vì thừa nhận lỗi của mình, anh ấy cố gắng chuyển trách nhiệm cho nhóm của mình.
Politicians often shift the blame for failures to their opponents.
Các chính trị gia thường chuyển trách nhiệm cho những thất bại của đối thủ.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tránh trách nhiệm cá nhân.
Câu này thường được sử dụng khi muốn tránh trách nhiệm cá nhân trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Câu này có thể gây ấn tượng tiêu cực nếu được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
Xuất xứ từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng chuyển trách nhiệm cho người khác.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tránh trách nhiệm cá nhân.