smash

/smæʃ/
đập vỡ, đè bẹp

She smashed the glass with a hammer.

Cô ấy đập vỡ chiếc cốc bằng một cái búa.


chung

đập vỡ mạnh, phá hủy bằng lực mạnh

The car smashed into the wall.

Chiếc xe đập mạnh vào bức tường.

Thường dùng cho hành động mạnh mẽ, đột ngột.

thông thường

đánh bại hoàn toàn, đánh bại thảm hại

Our team smashed the competition.

Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ một cách hoàn toàn.

Thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh.

chung

va chạm mạnh, tông vào

The two cars smashed into each other.

Hai chiếc xe tông vào nhau.

thông thường

đập tan, phá tan (kế hoạch, hy vọng)

The bad news smashed all our plans.

Tin xấu đã đập tan mọi kế hoạch của chúng tôi.

Cụm từ kết hợp

smash intođâm vào, tông vàosmash upphá hủy, đập vỡsmash hitthành công lớn (phim, bài hát)smash the recordphá vỡ kỷ lục

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

smash and grabcụm từ
cướp giật (tài sản)
smash upđộng từ cụm
phá hủy hoàn toàn

Mẹo hay

Phân biệt 'smash' và 'crush'

'Smash' nhấn mạnh hành động đập vỡ bằng lực mạnh, trong khi 'crush' có thể chỉ ép, nghiền nát nhẹ hơn. Ví dụ: 'smash a glass' (đập vỡ chiếc cốc) vs 'crush a can' (ép bẹp lon).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'smash' trong thể thao

Trong thể thao, 'smash' thường dùng để chỉ cú đánh mạnh, đặc biệt trong bóng chuyền hoặc cầu lông (vd: 'a powerful smash').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'smaschen', có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'smash(a)' nghĩa là 'đập mạnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'smash' có thể dùng như động từ (v) hoặc danh từ (n). Khi dùng như danh từ, thường chỉ sự thành công lớn (vd: 'a smash hit').

Phân tích từ

smash
đập vỡ mạnh
root
Từ Điển Anh Việt