Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sever ties with

sever ties with

/ˈsɛvər taɪz wɪð/
cắt đứt quan hệ với

After the scandal, the company decided to sever ties with its former partner.

Sau vụ bê bối, công ty quyết định cắt đứt quan hệ với đối tác cũ.


trang trọng

Chấm dứt hoàn toàn mối quan hệ hoặc liên hệ với ai đó hoặc tổ chức nào đó.

The government severed ties with the rebel group after years of failed negotiations.

Chính phủ đã cắt đứt quan hệ với nhóm phiến quân sau nhiều năm đàm phán thất bại.

She severed ties with her toxic family members to protect her mental health.

Cô ấy đã cắt đứt quan hệ với những thành viên gia đình độc hại để bảo vệ sức khỏe tinh thần.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mối quan hệ bị chấm dứt do xung đột, bất đồng nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

sever diplomatic tiescắt đứt quan hệ ngoại giaosever business tiescắt đứt quan hệ kinh doanhsever personal tiescắt đứt quan hệ cá nhân

Từ đồng nghĩa

cut offend relations withdisassociate frombreak offterminate relations with

Từ trái nghĩa

maintain tieskeep in touchsustain relations

Cụm từ liên quan

burn bridgesthành ngữ
làm những việc khiến không thể quay lại mối quan hệ cũ
cut someone offphrasal verb
ngừng hỗ trợ tài chính hoặc giao tiếp với ai

Mẹo hay

Phân biệt 'sever ties with' và 'cut off'

'Sever ties with' thường ám chỉ việc chấm dứt mối quan hệ ở cấp độ tổ chức, chính trị hoặc xã hội một cách trang trọng, trong khi 'cut off' có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc không trang trọng (ví dụ: 'cut off a friend').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'sever ties with'?

Dùng khi mối quan hệ bị chấm dứt do xung đột nghiêm trọng, bất đồng quan điểm không thể hòa giải, hoặc cần nhấn mạnh tính dứt khoát. Không dùng cho những mối quan hệ bình thường hoặc tạm thời.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh hành động dứt khoát, không thể đảo ngược. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

sever
cắt đứt, chấm dứt
verb
+
ties
mối quan hệ, liên hệ
noun
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.