setting

/ˈsɛtɪŋ/
bối cảnh

The sunset created a beautiful setting for our photos.

Ánh hoàng hôn tạo nên một bối cảnh đẹp cho những bức ảnh của chúng tôi.


chung

Bối cảnh, môi trường hoặc tình huống mà một sự kiện hoặc hành động xảy ra.

The movie's setting is a small town in the 1950s.

Bối cảnh của bộ phim là một thị trấn nhỏ vào những năm 1950.

Thường dùng để mô tả nơi hoặc thời gian mà một câu chuyện hoặc sự kiện diễn ra.

Công nghệ
chuyên ngành

Cài đặt hoặc điều chỉnh các tùy chọn trong một máy tính hoặc thiết bị.

You can change the display settings in the control panel.

Bạn có thể thay đổi cài đặt hiển thị trong bảng điều khiển.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'setting' thường đề cập đến các tùy chọn cấu hình.

chung

Quá trình đặt hoặc sắp xếp các vật phẩm vào vị trí thích hợp.

The chef was busy with the setting of the table.

Đầu bếp đang bận rộn với việc sắp đặt bàn ăn.

Dùng để chỉ việc chuẩn bị hoặc sắp xếp một không gian hoặc vật phẩm.

Cụm từ kết hợp

background settingbối cảnh nềndefault settingcài đặt mặc địnhchange settingsthay đổi cài đặt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

set the scenecụm từ
tạo ra bối cảnh
setting suncụm từ
mặt trời lặn

Mẹo hay

Sử dụng 'setting' trong văn học

Khi nói về bối cảnh của một câu chuyện, bạn có thể dùng 'setting' để mô tả nơi và thời gian diễn ra.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'setting' và 'scenery'

'Setting' thường đề cập đến bối cảnh tổng thể, trong khi 'scenery' chỉ cảnh quan hoặc cảnh đẹp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'set' (đặt, sắp xếp) + hậu tố '-ing' (hành động hoặc trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Từ 'setting' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong văn học, nó thường chỉ bối cảnh của một câu chuyện, trong khi trong công nghệ, nó đề cập đến các tùy chọn cấu hình.

Phân tích từ

set
đặt, sắp xếp
root
+
-ing
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt