setback

/ˈsɛtˌbæk/
trở ngại

The project faced a major setback when the funding was cut.

Dự án phải đối mặt với một trở ngại lớn khi nguồn tài trợ bị cắt.


chung

sự việc gây cản trở hoặc trì hoãn tiến trình

After years of progress, the company suffered a serious setback due to the economic crisis.

Sau nhiều năm tiến triển, công ty phải chịu một thất bại nghiêm trọng do khủng hoảng kinh tế.

The delay was just a temporary setback, not the end of the project.

Sự chậm trễ chỉ là một trở ngại tạm thời, không phải là dấu chấm hết cho dự án.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiến độ, kế hoạch hoặc mục tiêu bị ảnh hưởng tiêu cực.

chung

sự thất bại hoặc thoái lui trong nỗ lực

Losing the election was a major setback for his political career.

Thất bại trong cuộc bầu cử là một bước lùi lớn trong sự nghiệp chính trị của anh ấy.

Nhấn mạnh sự thất bại hoặc thoái lui trong sự nghiệp, học tập hoặc mục tiêu cá nhân.

Cụm từ kết hợp

suffer a setbackgặp phải trở ngạitemporary setbacktrở ngại tạm thờimajor setbacktrở ngại lớn

Mẹo hay

Phân biệt 'setback' và 'failure'

'Setback' ám chỉ sự chậm trễ hoặc thoái lui tạm thời, trong khi 'failure' chỉ sự thất bại hoàn toàn. Ví dụ: 'The project had a setback' (dự án gặp trở ngại) nhưng 'The project failed' (dự án thất bại).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'setback' trong ngữ cảnh tiến độ

Dùng 'setback' khi nói về những trở ngại ảnh hưởng đến tiến độ, kế hoạch hoặc mục tiêu, chứ không phải những thất bại hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'set' (đặt, sắp xếp) + 'back' (lùi lại), lần đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 18 với nghĩa 'sự thoái lui' trong ngữ cảnh quân sự.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ những trở ngại không mong muốn nhưng không hoàn toàn chấm dứt nỗ lực. Không dùng để chỉ những thất bại hoàn toàn hoặc tuyệt vọng.

Phân tích từ

set
đặt, sắp xếp
root
+
back
lùi lại, thoái lui
root
Từ Điển Anh Việt