Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. set the record straight

set the record straight

/sɛt ðə ˈɹɛkɚd stɹeɪt/◆thành ngữ
làm sáng tỏ sự thật

After the rumors spread online, she decided to set the record straight in a live interview.

Sau khi những tin đồn lan truyền trên mạng, cô ấy quyết định làm sáng tỏ sự thật trong buổi phỏng vấn trực tiếp.


◆ Nghĩa thực sự
Làm rõ sự thật sau khi có tin đồn hoặc hiểu lầm để mọi người hiểu đúng.
¶ Nghĩa đen
ghi lại kỷ lục một cách chính xác
Phân tích nghĩa đen
setghi lại (trong bối cảnh thể thao)+the recordkỷ lục+straightthẳng, chính xác
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ghi lại một kỷ lục thể thao một cách chính xác, sau đó mở rộng sang nghĩa bóng là làm rõ sự thật trong giao tiếp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó bị hiểu lầm, bị đồn đại hoặc bị cáo buộc sai sự thật, họ sẽ tổ chức họp báo, đăng bài trên mạng xã hội hoặc nói chuyện trực tiếp để giải thích và làm rõ mọi chuyện.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong báo chí, chính trị và truyền thông xã hội, nơi mà sự minh bạch và giải thích kịp thời là rất quan trọng.
thông thường

Làm rõ hoặc sửa lại thông tin sai lệch để mọi người hiểu đúng sự thật.

The politician issued a statement to set the record straight about the false accusations.

Chính trị gia đã đưa ra tuyên bố để làm sáng tỏ sự thật về những cáo buộc sai sự thật.

I need to set the record straight—I never said I disliked the movie.

Tôi cần phải làm rõ—tôi chưa bao giờ nói rằng tôi ghét bộ phim ấy.

Thường dùng khi ai đó muốn phủ nhận tin đồn, giải thích sai lệch hoặc cung cấp thông tin chính xác sau khi có hiểu lầm.

Cụm từ kết hợp

set the record straight about somethinglàm sáng tỏ sự thật về điều gì

Từ đồng nghĩa

clarifycorrect the misconceptionput the record straight

Từ trái nghĩa

spread rumorsmisleadobfuscate

Cụm từ liên quan

clear the airthành ngữ
giải tỏa không khí căng thẳng bằng cách nói chuyện thẳng thắn
set the story straightthành ngữ
làm rõ câu chuyện (tương tự nhưng ít phổ biến hơn)

Mẹo hay

Khi nào dùng 'set the record straight'?

Dùng khi bạn muốn phủ nhận tin đồn, giải thích sai lệch hoặc cung cấp thông tin chính xác sau khi có hiểu lầm. Không dùng cho những tình huống đơn giản như giải thích một sự việc bình thường.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'about' khi đề cập đến chủ đề cụ thể: 'set the record straight about [chủ đề]'.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ nghĩa đen 'ghi lại sự thật' trong bối cảnh thể thao (ghi kỷ lục) và sau đó mở rộng sang nghĩa bóng 'làm rõ sự thật' trong giao tiếp xã hội.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc truyền thông khi cần phải phủ nhận thông tin sai lệch hoặc giải thích rõ ràng sau khi có hiểu lầm. Không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hay chuyên ngành.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.