Looking up...
She came in third place in the race.
Cô ấy về thứ ba trong cuộc đua.
Thứ ba trong thứ tự hoặc thứ hạng.
The third chapter of the book is the most interesting.
Chương thứ ba của cuốn sách là phần thú vị nhất.
He is the third person to hold this position.
Anh ấy là người thứ ba giữ chức vụ này.
Dùng để chỉ thứ tự hoặc thứ hạng trong một danh sách hoặc cuộc thi.
Một phần ba của một toàn thể.
She drank a third of the bottle.
Cô ấy uống một phần ba của chai.
The third of the cake was eaten by the children.
Một phần ba của bánh đã được trẻ em ăn.
Dùng để chỉ một phần ba của một lượng hoặc tổng số.
Khi dùng 'third' để chỉ một phần ba, hãy chắc chắn rằng bạn đang nói về một phần ba của một toàn thể, chứ không phải chỉ thứ tự.
Lưu ý rằng 'third' có thể dùng để chỉ thứ tự (thứ ba) hoặc một phần ba của một toàn thể. Hãy sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Từ gốc tiếng Anh 'third', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þridda', có nghĩa là 'thứ ba'.
Từ 'third' thường được dùng để chỉ thứ tự hoặc một phần ba của một toàn thể. Nó cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ một bên liên quan.