Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. saving

saving

/ˈseɪvɪŋ/

"saving"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

tiết kiệm

She practices saving money every month.

Cô ấy thực hành tiết kiệm tiền mỗi tháng.


"saving"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Hành động giữ lại tiền hoặc tài nguyên để sử dụng sau này thay vì tiêu thụ ngay lập tức.

Saving for a vacation requires discipline.

Tiết kiệm để đi du lịch yêu cầu kỷ luật.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân.

trang trọng

Sự bảo tồn hoặc bảo vệ tài nguyên, môi trường, hoặc dữ liệu.

The company implemented energy-saving measures.

Công ty đã thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng.

Dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường hoặc quản lý tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

saving moneytiết kiệm tiềnenergy savingtiết kiệm năng lượngsaving timetiết kiệm thời gian

Từ đồng nghĩa

accumulationreservationpreservation

Từ trái nghĩa

spendingwastingconsumption

Cụm từ liên quan

save for a rainy daythành ngữ
tiết kiệm tiền để chuẩn bị cho những trường hợp khó khăn
saving gracethành ngữ
điểm tốt duy nhất

Mẹo hay

Sử dụng 'saving' trong tài chính cá nhân

Khi nói về việc tiết kiệm tiền, bạn có thể dùng 'saving' như một danh từ hoặc động từ, ví dụ: 'She is good at saving money' hoặc 'Saving money is important for the future.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'saving' và 'savings'

'Saving' là động từ hoặc danh từ không đếm được, còn 'savings' là danh từ đếm được, thường dùng để chỉ số tiền đã tiết kiệm. Ví dụ: 'Her savings are growing every month.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'saving' có nguồn gốc từ động từ 'save' (cứu, giữ lại), có nghĩa là hành động giữ lại hoặc bảo tồn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'saving' thường dùng để chỉ việc tiết kiệm tiền, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như tiết kiệm năng lượng hoặc bảo tồn tài nguyên.

Phân tích từ

save
cứu, giữ lại
root
+
-ing
đang thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.