retest

/ˌriːˈtɛst/
kiểm tra lại

The students will retest the material next week to ensure they understand it.

Học sinh sẽ kiểm tra lại bài học vào tuần tới để đảm bảo rằng các em đã hiểu.


trang trọng

kiểm tra lại để xác nhận hoặc đánh giá lại

After failing the first exam, she decided to retest her knowledge with a study group.

Sau khi trượt bài kiểm tra đầu tiên, cô ấy quyết định kiểm tra lại kiến thức của mình cùng nhóm học tập.

The software was retested to fix the bugs reported by users.

Phần mềm đã được kiểm tra lại để sửa các lỗi do người dùng báo cáo.

Thường dùng trong giáo dục, kiểm thử sản phẩm, hoặc đánh giá năng lực sau khi thất bại hoặc cải thiện.

Cụm từ kết hợp

retest a hypothesiskiểm tra lại một giả thuyếtretest a productkiểm tra lại sản phẩmretest a studentkiểm tra lại học sinh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'retest' và 're-test'

'retest' (không gạch nối) là động từ, 're-test' (có gạch nối) là danh từ. Ví dụ: 'We will retest the system' (động từ) vs. 'A re-test is needed' (danh từ).

Nguồn gốc từ

Tiền tố 're-' (lặp lại) + 'test' (kiểm tra), xuất hiện từ thế kỷ 19 trong ngữ cảnh giáo dục và khoa học.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 're-test' (có dấu gạch nối) khi dùng như danh từ (e.g., 'a retest is scheduled').

Phân tích từ

re-
lặp lại
prefix
+
test
kiểm tra
root
Từ Điển Anh Việt