Looking up...
The job requires a college degree.
Công việc này yêu cầu bằng đại học.
Yêu cầu hoặc bắt buộc phải có điều gì đó.
This software requires an internet connection.
Phần mềm này yêu cầu kết nối internet.
The law requires all citizens to pay taxes.
Luật yêu cầu tất cả công dân phải nộp thuế.
Thường dùng trong các quy định, yêu cầu chính thức hoặc điều kiện bắt buộc.
Cần hoặc cần thiết để hoàn thành một việc gì đó.
This project requires a lot of time and effort.
Dự án này cần nhiều thời gian và công sức.
Learning a new language requires patience.
Học một ngôn ngữ mới cần kiên nhẫn.
Dùng để chỉ những điều cần thiết để đạt được kết quả mong muốn.
Hãy sử dụng 'require' khi muốn nhấn mạnh tính bắt buộc hoặc cần thiết.
'Require' thường dùng trong các quy định hoặc yêu cầu chính thức, còn 'need' dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.
Từ gốc Latin 'requirere', từ 're-' (lại) và 'quaerere' (tìm kiếm).
Trong tiếng Anh, 'require' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn 'need' hoặc 'want'.