Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. recompense

recompense

/rɪˈkɒmpɛns/
sự bồi thường

The company offered recompense to the affected employees.

Công ty đã cung cấp sự bồi thường cho những nhân viên bị ảnh hưởng.


trang trọng

Sự bồi thường, tiền hoặc lợi ích được trao cho một người để bù đắp cho thiệt hại hoặc tổn thất.

The court ordered the company to pay recompense for the damages caused.

Tòa án đã ra lệnh cho công ty phải bồi thường thiệt hại đã gây ra.

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

financial recompensesự bồi thường tài chínhadequate recompensesự bồi thường đủ điều kiện

Từ đồng nghĩa

compensationindemnityrestitutionreparation

Từ trái nghĩa

penaltyfineforfeiture

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'recompense' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của việc bồi thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'compensare' (bù đắp).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thương mại để chỉ việc bù đắp thiệt hại.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-compens
bù đắp
root
+
-e
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.