Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. recondite

recondite

/ˈrɛk.ən.daɪt/

"recondite"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

đã được nghiên cứu kỹ, khó hiểu

The professor's recondite lecture left most students confused.

Bài giảng sâu sắc của giáo sư đã làm nhiều sinh viên bối rối.


"recondite"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Khoa học, có tính chuyên sâu, khó hiểu, chỉ dành cho những người có kiến thức chuyên môn cao.

The philosopher's recondite arguments were lost on the general audience.

Các luận điểm sâu sắc của nhà triết học đã bị mất đi đối với khán giả chung.

Thường dùng để mô tả văn bản, luận điểm hoặc ý tưởng có tính chuyên sâu và khó hiểu.

Cụm từ kết hợp

recondite knowledgekiến thức chuyên sâurecondite textvăn bản khó hiểu

Từ đồng nghĩa

esotericabstrusearcaneprofoundobscure

Từ trái nghĩa

simpleclearaccessiblebasic

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả những điều khó hiểu, không phải để chỉ những điều bí ẩn hoặc bí ẩn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'reconditus', có nghĩa là 'ẩn giấu, ẩn náu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, triết học hoặc các lĩnh vực chuyên sâu.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-condite
ẩn giấu, ẩn náu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.