compensation
sự bồi thườngThe company offered financial compensation to the injured worker.
Công ty đã đề nghị bồi thường tài chính cho người lao động bị thương.
tiền bồi thường, khoản đền bù
The court ordered compensation of $10,000 for the damages.
Tòa án đã ra lệnh bồi thường 10.000 đô la cho những thiệt hại.
Thường dùng trong hợp đồng, luật pháp hoặc tranh chấp.
sự đền bù, sự bù đắp
Compensation for stress can include time off or bonuses.
Sự đền bù cho căng thẳng có thể bao gồm nghỉ phép hoặc tiền thưởng.
Trong tâm lý học, đề cập đến hành động bù đắp những thiếu hụt về tinh thần hoặc thể chất.
tiền lương, thù lao
The CEO's compensation package includes salary and stock options.
Gói thù lao của CEO bao gồm lương và quyền chọn cổ phiếu.
Thường dùng trong quản trị doanh nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'compensation' và 'salary'
'Compensation' bao gồm nhiều hơn lương cơ bản (ví dụ: thưởng, phúc lợi), trong khi 'salary' chỉ là tiền lương cố định.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'compensation' trong hợp đồng
Luôn ghi rõ 'compensation' trong hợp đồng để tránh tranh chấp pháp lý về nghĩa vụ bồi thường.
Nguồn gốc từ
Từ Latin *compensatio*, từ *compensare* (cân bằng, bù đắp), gồm *com-* (cùng nhau) + *pensare* (cân, trả).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'compensation' thường được dịch là 'bồi thường' trong ngữ cảnh pháp lý hoặc 'thù lao' trong ngữ cảnh doanh nghiệp. Tránh nhầm lẫn với 'compensate' (bồi thường, đền bù) là động từ.