rainbow coat

/ˈreɪnboʊ koʊt/
áo mưa có nhiều màu sắc

She wore a rainbow coat to the festival.

Cô ấy mặc một chiếc áo mưa có nhiều màu sắc đến lễ hội.


thông thường

Một chiếc áo mưa có nhiều màu sắc, thường được thiết kế với các màu sắc sáng và tươi như trong một cái vòm nắng.

The children loved playing in the rain with their new rainbow coats.

Các em bé thích chơi trong mưa với những chiếc áo mưa nhiều màu của chúng.

Thường được sử dụng trong thời tiết mưa hoặc các sự kiện ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

wear a rainbow coatmặc một chiếc áo mưa nhiều màubright rainbow coatáo mưa nhiều màu sáng

Mẹo hay

Lựa chọn áo mưa nhiều màu

Áo mưa nhiều màu thường được làm từ chất liệu chống nước và có thiết kế sáng mắt, phù hợp cho trẻ em và các hoạt động ngoài trời.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'rainbow' (cái vòm nắng) và 'coat' (áo).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả áo mưa có thiết kế sáng mắt và nhiều màu sắc, thường được yêu thích bởi trẻ em.

Phân tích từ

rainbow
cái vòm nắng, nhiều màu sắc
root
+
coat
áo
root
Từ Điển Anh Việt