rain

/reɪn/

"rain"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

mưa

It's raining outside.

Nó đang mưa ngoài kia.


"rain"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Hiện tượng nước rơi từ bầu trời xuống đất dưới dạng giọt nhỏ.

The rain helped the plants grow.

Mưa đã giúp cây cỏ phát triển.

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết.

Cụm từ kết hợp

heavy rainmưa lớnrainy seasonmùa mưaraincoatáo mưa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'rain' chỉ dùng cho mưa tự nhiên, không dùng cho mưa nhân tạo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'rain' có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'regnaz'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rain' thường được sử dụng để chỉ mưa tự nhiên, nhưng cũng có thể dùng trong các biểu cảm như 'rain on someone's parade' (làm phiền ai đó).

Từ Điển Anh Việt