Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. quite

quite

/kwaɪt/
rất, khá, hoàn toàn

She is quite happy with her new job.

Cô ấy rất hài lòng với công việc mới của mình.


thông thườngtrang trọng

Rất, khá, hoàn toàn (dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất hoặc hành động).

The movie was quite good.

Phim đó khá hay.

He is quite tall for his age.

Anh ấy khá cao cho tuổi của mình.

Trong tiếng Anh, 'quite' thường dùng để nhấn mạnh mức độ trung bình hoặc cao.

trang trọng

Hoàn toàn, tuyệt đối (dùng để nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc sự hoàn toàn).

She is quite certain about her decision.

Cô ấy hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình.

Trong ngữ cảnh này, 'quite' gần nghĩa với 'completely' hoặc 'absolutely'.

Cụm từ kết hợp

quite a lotrất nhiềuquite a bitrất nhiềuquite a fewrất nhiều (số lượng)

Từ đồng nghĩa

veryrathercompletelyabsolutely

Từ trái nghĩa

slightlybarelyhardly

Cụm từ liên quan

quite a fewcụm từ
rất nhiều (số lượng)
quite a lotcụm từ
rất nhiều

Mẹo hay

Sử dụng 'quite' để nhấn mạnh mức độ

'Quite' thường dùng để mô tả mức độ trung bình hoặc cao của một tính chất hoặc hành động. Ví dụ: 'The book is quite interesting' (Sách đó khá thú vị).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'quite' và 'very'

'Quite' thường dùng để mô tả mức độ trung bình, trong khi 'very' thường dùng để mô tả mức độ cao. Ví dụ: 'She is quite happy' (Cô ấy khá hài lòng) vs. 'She is very happy' (Cô ấy rất hài lòng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'quite' (nghĩa là 'hoàn toàn').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'quite' thường dùng để nhấn mạnh mức độ trung bình hoặc cao. Nó có thể thay thế cho 'very' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

quite
rất, khá, hoàn toàn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.