quotation

/kwoʊˈteɪʃən/
lời trích dẫn

The professor included a quotation from Shakespeare in his lecture.

Giáo sư đã đưa vào bài giảng một lời trích dẫn từ Shakespeare.


trang trọng

lời nói hoặc đoạn văn được trích dẫn từ một tác phẩm, bài phát biểu hoặc nguồn tài liệu khác

The book is filled with quotations from famous philosophers.

Cuốn sách chứa đầy những lời trích dẫn từ các triết gia nổi tiếng.

Thường được sử dụng trong học thuật, văn viết hoặc bài phát biểu để hỗ trợ ý kiến.

Kinh doanh
trang trọng

sự trích dẫn giá cả (trong kinh doanh, thương mại)

The contractor provided a quotation for the renovation project.

Nhà thầu đã cung cấp bảng báo giá cho dự án cải tạo.

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'quotation' có thể hiểu là bảng báo giá hoặc ước tính chi phí.

Cụm từ kết hợp

direct quotationlời trích dẫn trực tiếpindirect quotationlời trích dẫn gián tiếpmarket quotationbáo giá thị trườngstock quotationbáo giá cổ phiếu

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'quotation' và 'quote'

'Quotation' là danh từ chỉ lời trích dẫn hoặc bảng báo giá. 'Quote' vừa là danh từ (lời trích dẫn ngắn) vừa là động từ (trích dẫn). Ví dụ: 'He gave a quotation for the project' (bảng báo giá) vs. 'He quoted Shakespeare' (động từ trích dẫn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'quotation' trong ngữ cảnh chính thức

Sử dụng 'quotation' khi đề cập đến lời trích dẫn từ văn bản chính thức (sách, bài phát biểu) hoặc bảng báo giá trong kinh doanh. Tránh dùng 'quotation' để chỉ lời nói thông thường không có nguồn tham khảo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'quotationem' (sự trích dẫn), xuất phát từ 'quota' (sự phân chia) và 'quotiens' (bao nhiêu lần).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'quotation' thường được dịch là 'lời trích dẫn' trong ngữ cảnh học thuật hoặc 'bảng báo giá' trong ngữ cảnh kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với 'quote' (động từ) có nghĩa là trích dẫn.

Phân tích từ

quote
trích dẫn
root
+
-ation
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt