Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. provided that

provided that

/prəˈvaɪdɪd ðæt/
miễn là

You can go out provided that you finish your homework first.

Con có thể ra ngoài miễn là con hoàn thành bài tập về nhà trước.


trang trọng

dùng để diễn đạt điều kiện cần thiết hoặc giới hạn cho một tình huống; miễn là

She will attend the meeting provided that she receives the agenda in advance.

Cô ấy sẽ tham dự cuộc họp miễn là nhận được lịch trình trước.

You can borrow my car provided that you return it by tonight.

Bạn có thể mượn xe tôi miễn là trả lại vào tối nay.

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý để thiết lập điều kiện rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

only provided thatchỉ miễn làas long as provided thatmiễn là

Từ đồng nghĩa

as long asifon condition thatso long as

Từ trái nghĩa

unlessexcept that

Cụm từ liên quan

as long ascụm từ
miễn là, với điều kiện là
on condition thatcụm từ
với điều kiện là

Mẹo hay

Sử dụng 'provided that' trong câu điều kiện

Cụm từ này thường xuất hiện ở đầu mệnh đề phụ trong câu điều kiện loại 1 (hiện tại có thể xảy ra). Ví dụ: 'I will help you provided that you tell me the truth.' (Tôi sẽ giúp bạn miễn là bạn nói sự thật.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'provided' đơn lẻ

'Provided' khi đứng một mình có thể mang nghĩa 'miễn là' (ví dụ: 'Provided you pay on time...'), nhưng 'provided that' rõ ràng hơn về mặt điều kiện và thường được ưa chuộng trong văn bản trang trọng.

Nguồn gốc từ

Cụm từ 'provided that' bắt nguồn từ sự kết hợp giữa động từ 'provide' (cung cấp, sắp đặt) và liên từ 'that'. Ban đầu, 'provided' được sử dụng như một phân từ quá khứ trong cấu trúc điều kiện, mang nghĩa 'được sắp đặt theo điều khoản'. Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, đặc biệt trong văn bản pháp lý.

Ghi chú sử dụng

1. 'Provided that' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý, nhưng cũng có thể xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. 2. Không nhầm lẫn với 'provided' (một mình) có nghĩa là 'miễn là' trong một số trường hợp, nhưng 'provided that' rõ ràng hơn về mặt điều kiện. 3. Trong tiếng Việt, không có sự phân biệt rõ ràng giữa 'provided that' và 'as long as' về nghĩa, nhưng 'provided that' thường được dịch là 'miễn là' hoặc 'với điều kiện là' trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

provided
được sắp đặt theo điều khoản, với điều kiện
past participle
+
that
liên từ giới thiệu mệnh đề điều kiện
conjunction
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.