Looking up...
You can go out provided that you finish your homework first.
Con có thể ra ngoài miễn là con hoàn thành bài tập về nhà trước.
dùng để diễn đạt điều kiện cần thiết hoặc giới hạn cho một tình huống; miễn là
She will attend the meeting provided that she receives the agenda in advance.
Cô ấy sẽ tham dự cuộc họp miễn là nhận được lịch trình trước.
You can borrow my car provided that you return it by tonight.
Bạn có thể mượn xe tôi miễn là trả lại vào tối nay.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý để thiết lập điều kiện rõ ràng.
Cụm từ này thường xuất hiện ở đầu mệnh đề phụ trong câu điều kiện loại 1 (hiện tại có thể xảy ra). Ví dụ: 'I will help you provided that you tell me the truth.' (Tôi sẽ giúp bạn miễn là bạn nói sự thật.)
'Provided' khi đứng một mình có thể mang nghĩa 'miễn là' (ví dụ: 'Provided you pay on time...'), nhưng 'provided that' rõ ràng hơn về mặt điều kiện và thường được ưa chuộng trong văn bản trang trọng.
Cụm từ 'provided that' bắt nguồn từ sự kết hợp giữa động từ 'provide' (cung cấp, sắp đặt) và liên từ 'that'. Ban đầu, 'provided' được sử dụng như một phân từ quá khứ trong cấu trúc điều kiện, mang nghĩa 'được sắp đặt theo điều khoản'. Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, đặc biệt trong văn bản pháp lý.
1. 'Provided that' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý, nhưng cũng có thể xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. 2. Không nhầm lẫn với 'provided' (một mình) có nghĩa là 'miễn là' trong một số trường hợp, nhưng 'provided that' rõ ràng hơn về mặt điều kiện. 3. Trong tiếng Việt, không có sự phân biệt rõ ràng giữa 'provided that' và 'as long as' về nghĩa, nhưng 'provided that' thường được dịch là 'miễn là' hoặc 'với điều kiện là' trong ngữ cảnh trang trọng.