Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. provenance

provenance

/ˈprɒv.ən.əns/

"provenance"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

nguồn gốc

The provenance of the ancient artifact was traced back to a royal workshop in the 15th century.

Nguồn gốc của cổ vật đã được truy ngược về một xưởng hoàng gia vào thế kỷ 15.


"provenance"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Nguồn gốc hoặc lịch sử hình thành của một vật, đặc biệt là tác phẩm nghệ thuật, tài liệu hay hiện vật.

Art historians study the provenance of paintings to verify their authenticity.

Các nhà sử học nghệ thuật nghiên cứu nguồn gốc của các bức tranh để xác minh tính xác thực.

The museum ensures the provenance of every item in its collection.

Bảo tàng đảm bảo nguồn gốc của mọi hiện vật trong bộ sưu tập.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật, khảo cổ học, luật pháp (đối với tài liệu pháp lý) và thương mại (đối với hàng hóa xa xỉ).

trang trọng

Nguồn gốc xuất xứ (của thực phẩm, sản phẩm, v.v.).

The wine's provenance is certified by the European Union's Protected Designation of Origin.

Nguồn gốc xuất xứ của loại rượu này được chứng nhận bởi Chỉ dẫn Địa lý Bảo hộ của Liên minh châu Âu.

Áp dụng cho hàng hóa có giá trị cao như rượu vang, trà, thực phẩm hữu cơ.

Cụm từ kết hợp

verify the provenancexác minh nguồn gốcdocumented provenancenguồn gốc được ghi chép đầy đủquestionable provenancenguồn gốc đáng ngờ

Từ đồng nghĩa

originsourcepedigreelineagederivation

Từ trái nghĩa

counterfeitforgery

Mẹo hay

Phân biệt 'provenance' và 'origin'

'Provenance' nhấn mạnh vào lịch sử hình thành, chủ yếu dùng cho vật phẩm có giá trị (tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ, rượu vang). 'Origin' chỉ nơi bắt đầu đơn thuần (ví dụ: 'The origin of coffee is Ethiopia').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp *provenance* (nghĩa là 'nguồn gốc'), bắt nguồn từ tiếng Latin *provenire* (nghĩa là 'xuất hiện', 'phát sinh'), gồm tiền tố *pro-* (ra phía trước) + *venire* (đến).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến xác minh tính xác thực hoặc giá trị của một vật. Không nên nhầm lẫn với 'origin' (nguồn gốc chung chung) hay 'source' (nguồn cung cấp).

Phân tích từ

pro-
ra phía trước
prefix
+
-venire
đến
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.