Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. as long as

as long as

/əz lɒŋ æz/
miễn là

You can stay as long as you want.

Bạn có thể ở lại miễn là bạn muốn.


thông thường

Dùng để chỉ điều kiện hoặc giới hạn thời gian mà một hành động hoặc tình huống được chấp nhận hoặc xảy ra.

You can borrow my car as long as you return it by 6 PM.

Bạn có thể mượn xe của tôi miễn là bạn trả lại trước 6 giờ chiều.

I'll help you as long as you promise to study harder.

Tôi sẽ giúp bạn miễn là bạn hứa sẽ học chăm chỉ hơn.

Thường dùng để biểu thị điều kiện hoặc giới hạn thời gian.

Cụm từ kết hợp

as long as youmiễn là bạnas long as possibletrong thời gian dài nhất có thể

Từ đồng nghĩa

provided thaton condition thatso long as

Từ trái nghĩa

unlessif not

Cụm từ liên quan

so long ascụm từ
miễn là

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'as long as' để biểu thị điều kiện hoặc giới hạn thời gian, không dùng để biểu thị lý do.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'as far as'

'As long as' dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện, còn 'as far as' dùng để chỉ khoảng cách.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'as' (như) và 'long' (dài) kết hợp với 'as' (như) để biểu thị điều kiện.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ điều kiện hoặc giới hạn thời gian mà một hành động hoặc tình huống được chấp nhận hoặc xảy ra. Thường dùng trong các tình huống hàng ngày.

Phân tích từ

as
như
prefix
+
long
dài
root
+
as
như
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.