provoke

/prəˈvoʊk/
khiêu khích

His comments provoked an angry response from the audience.

Những lời bình luận của anh ấy đã khiêu khích phản ứng tức giận từ khán giả.


neutral

khiến ai đó tức giận, khó chịu hoặc phản ứng mạnh mẽ

The dog barked loudly to provoke the intruder.

Con chó sủa to để khiêu khích kẻ đột nhập.

She wore a short dress to provoke a reaction from her conservative family.

Cô ấy mặc chiếc váy ngắn để khiêu khích phản ứng từ gia đình bảo thủ của mình.

Thường dùng trong bối cảnh tiêu cực hoặc đối đầu. Có thể mang sắc thái cố ý gây ra phản ứng.

neutral

kích thích (cảm xúc, hành động) xảy ra

The smell of food provoked his appetite.

Mùi thức ăn kích thích sự thèm ăn của anh ấy.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh sinh lý hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

provoke a reactiongây ra phản ứngprovoke angergây tức giậnprovoke debatekích động tranh luậnprovoke suspicionkhơi mào nghi ngờ

Cụm từ liên quan

provoke into doing somethingcụm từ
khiêu khích ai đó làm gì

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh đối đầu

Từ 'provoke' thường xuất hiện trong các tình huống căng thẳng, tranh cãi hoặc xung đột. Ví dụ: 'His speech provoked violent protests' (Bài phát biểu của anh ấy đã kích động những cuộc biểu tình bạo lực).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'evoke'

'Provoke' luôn mang sắc thái tiêu cực (gây ra phản ứng mạnh mẽ, thường là tiêu cực), trong khi 'evoke' có nghĩa là gợi lên (cảm xúc, ký ức) một cách nhẹ nhàng. Ví dụ: 'The photo evoked memories of childhood' (Bức ảnh gợi lên ký ức tuổi thơ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *provocare* (gọi ra, thách thức), gồm *pro-* (ra) + *vocare* (gọi). Đã mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *provocare*.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc tiêu cực (anger, outrage, violence) hoặc hành động đối kháng. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực trừ khi có sắc thái mỉa mai.

Phân tích từ

pro-
ra, hướng tới
prefix
+
-voke
gọi, thách thức
root
Từ Điển Anh Việt