Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prospect of

prospect of

/ˈprɒspɛkt əv/
triển vọng

The prospect of moving to a new city excited her.

Triển vọng chuyển đến thành phố mới khiến cô ấy phấn khích.


trang trọng

Khả năng xảy ra hoặc triển vọng trong tương lai của một sự kiện, tình huống hoặc kết quả.

The prospect of winning the lottery is very slim.

Triển vọng trúng xổ số rất mong manh.

She was excited about the prospect of a new job.

Cô ấy hào hứng với triển vọng về một công việc mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh hoặc cá nhân để diễn tả khả năng trong tương lai.

Cụm từ kết hợp

prospect of successtriển vọng thành côngprospect of changetriển vọng thay đổiprospect of growthtriển vọng tăng trưởngbright prospecttriển vọng tươi sáng

Từ đồng nghĩa

possibilitylikelihoodchanceoutlookfuture scenario

Từ trái nghĩa

hopelessnesscertaintyguarantee

Mẹo hay

Phân biệt 'prospect of' và 'prospect for'

'Prospect of' dùng để chỉ triển vọng của một sự kiện/sự việc (e.g., 'prospect of rain'). 'Prospect for' dùng để chỉ hành động tìm kiếm triển vọng (e.g., 'prospect for oil').

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc thảo luận chuyên nghiệp. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn thể hiện sự trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'prospectus' (tầm nhìn, triển vọng), kết hợp với giới từ 'of' trong tiếng Anh hiện đại. 'Prospect' ban đầu mang nghĩa 'quang cảnh' (từ 'prospicere' = nhìn về phía trước), sau đó mở rộng nghĩa sang 'triển vọng' trong thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng (thành công, thay đổi, tăng trưởng) hoặc động từ chỉ cảm xúc (hào hứng, lo lắng). Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực trừ khi ám chỉ triển vọng xấu (e.g., 'prospect of failure').

Phân tích từ

prospect
triển vọng, khả năng xảy ra
noun
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.