Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. possibility

possibility

/ˌpɒsəˈbɪləti/
sự có thể xảy ra

There is a possibility of rain tomorrow.

Có khả năng mưa vào ngày mai.


chung

Sự có thể xảy ra hoặc sự khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc kết quả nào đó.

We should consider all possibilities before making a decision.

Chúng ta nên xem xét tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định.

There is a possibility that the project will be delayed.

Có khả năng dự án sẽ bị trì hoãn.

Thường được sử dụng để nói về các kết quả hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai.

Cụm từ kết hợp

consider all possibilitiesxem xét tất cả các khả năngremote possibilitykhả năng xa xôipossibility of successkhả năng thành công

Từ đồng nghĩa

chancelikelihoodprobability

Từ trái nghĩa

impossibilitycertainty

Cụm từ liên quan

as a possibilitycụm từ
như một khả năng
rule out the possibilitycụm từ
loại trừ khả năng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Trong các lĩnh vực như khoa học, y tế hoặc kinh doanh, 'possibility' thường được sử dụng để nói về các kết quả có thể xảy ra dựa trên dữ liệu hoặc phân tích.

Quy tắc vàng

Khả năng vs. Sự thật

'Possibility' đề cập đến sự có thể xảy ra, trong khi 'certainty' đề cập đến sự chắc chắn. Hãy sử dụng từ phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'possibilitas', có nghĩa là 'sự có thể'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nói về các kết quả hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ thông thường đến chuyên ngành.

Phân tích từ

poss
có thể
root
+
-ibility
sự có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.