Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prior to

prior to

/ˈpraɪ.ər tuː/
trước khi

The meeting was scheduled prior to the conference.

Cuộc họp đã được lên lịch trước khi hội nghị.


trang trọng

Trước khi, trước khi xảy ra sự kiện nào đó.

The contract was signed prior to the official announcement.

Hợp đồng đã được ký trước khi thông báo chính thức.

She arrived prior to the deadline.

Cô ấy đã đến trước hạn chót.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

prior to the meetingtrước khi họpprior to the deadlinetrước hạn chót

Từ đồng nghĩa

beforeearlier thanpreceding

Từ trái nghĩa

afterfollowingsubsequent

Cụm từ liên quan

in advancecụm từ
trước khi
prior to thatcụm từ
trước khi đó

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ 'prior to' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp, chứ không phải trong hội thoại hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng trong hội thoại thông thường

Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng 'before' thay vì 'prior to'.

Nguồn gốc từ

Từ 'prior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prior', nghĩa là 'trước' hoặc 'ưu tiên'. 'To' là một giới từ chỉ hướng hoặc thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp để chỉ thời gian trước khi một sự kiện xảy ra.

Phân tích từ

prior
trước
adjective
+
to
giới từ chỉ hướng hoặc thời gian
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.