Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. printer

printer

/ˈprɪntər/

"printer"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

máy in

I need to print this document, where is the printer?

Tôi cần in tài liệu này, máy in ở đâu?


"printer"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Thiết bị điện tử dùng để in tài liệu, hình ảnh hoặc văn bản từ máy tính hoặc thiết bị khác.

The printer is out of ink.

Máy in đã hết mực.

She bought a new color printer for her office.

Cô ấy mua một máy in màu mới cho văn phòng của mình.

Máy in hiện đại thường kết nối với máy tính qua cổng USB, Wi-Fi hoặc mạng.

Cụm từ kết hợp

print a documentin tài liệucolor printermáy in màuprinter driverbộ điều khiển máy in

Từ đồng nghĩa

printing deviceprinting machine

Cụm từ liên quan

print outcụm từ
in ra
print previewcụm từ
xem trước trước khi in

Mẹo hay

Lưu ý về mực

Hãy kiểm tra thường xuyên mức mực trong máy in để tránh tình trạng máy in không hoạt động khi cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'printer' bắt nguồn từ động từ 'print' (in) và hậu tố '-er' (người hoặc thiết bị thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'máy in' là từ phổ biến nhất để chỉ thiết bị này. 'Máy photocopy' có thể được dùng khi máy có chức năng sao chép.

Phân tích từ

print
in
root
+
-er
người hoặc thiết bị thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.