prescribe

/prɪˈskraɪb/
kê đơn

The doctor prescribed antibiotics for the infection.

Bác sĩ đã kê đơn kháng sinh cho nhiễm trùng.


Y học
Y tế

kê đơn thuốc hoặc phương pháp điều trị

The physician prescribed a strict diet for the patient.

Bác sĩ đã kê đơn chế độ ăn nghiêm ngặt cho bệnh nhân.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế khi bác sĩ chỉ định thuốc hoặc liệu pháp điều trị.

Luật
trang trọng

quy định, ấn định (luật pháp, quy tắc)

The law prescribes severe penalties for tax evasion.

Luật pháp quy định hình phạt nặng đối với tội trốn thuế.

Dùng trong văn bản pháp luật hoặc quy định chính thức.

Kinh doanh
trang trọng

khuyến nghị, đề nghị (hành động)

The company prescribes a dress code for all employees.

Công ty quy định trang phục cho tất cả nhân viên.

Dùng trong môi trường công sở hoặc tổ chức khi đưa ra hướng dẫn hành vi.

Cụm từ kết hợp

prescribe medicationkê đơn thuốcprescribe treatmentchỉ định phương pháp điều trịprescribe a dietquy định chế độ ănprescribed by lawquy định bởi pháp luật

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'prescribe' và 'recommend'

'Prescribe' mang tính bắt buộc hoặc chính thức hơn (do bác sĩ, luật pháp), trong khi 'recommend' chỉ đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị thông thường.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'prescribe' trong ngữ cảnh y tế

Luôn dùng 'prescribe' khi nói về việc bác sĩ kê đơn thuốc hoặc phương pháp điều trị. Ví dụ: 'The doctor prescribed antibiotics.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *praescribere* (viết trước, chỉ định), gồm *prae-* (trước) + *scribere* (viết).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế (kê đơn thuốc) hoặc pháp luật (quy định). Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi ám chỉ quy tắc chính thức.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-scribe
viết
root
Từ Điển Anh Việt