Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prescription

prescription

/prɪˈskrɪpʃən/
đơn thuốc

The doctor gave me a prescription for my headache.

Bác sĩ đã cho tôi một đơn thuốc để chữa đau đầu.


Y học
chuyên ngành

Một đơn thuốc do bác sĩ kê toa cho bệnh nhân, bao gồm tên thuốc, liều lượng và cách sử dụng.

You need to bring your prescription to the pharmacy to get the medicine.

Bạn cần mang đơn thuốc đến nhà thuốc để lấy thuốc.

Trong tiếng Anh, từ 'prescription' cũng có thể dùng trong nghĩa bóng để chỉ một cách giải quyết hoặc hướng dẫn cụ thể.

Cụm từ kết hợp

prescription drugsthuốc kê toaprescription medicationthuốc kê toaprescription onlychỉ được kê toa

Từ đồng nghĩa

medication ordermedical prescription

Từ trái nghĩa

over-the-counter medicine

Cụm từ liên quan

prescription padcụm từ
một cuốn ghi đơn thuốc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'prescription' chỉ dùng cho thuốc cần kê toa, không dùng cho thuốc tự mua (over-the-counter).

Quy tắc vàng

Chính tả

Không nhầm lẫn với 'perscription' (sai chính tả).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praescriptio', có nghĩa là 'điều đã được ghi rõ trước'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'prescription' thường dùng trong y học, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa bóng để chỉ một cách giải quyết cụ thể.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-script
được ghi rõ
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.