Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. premise

premise

/ˈprɛmɪs/
điều kiện

The premise of the story is that love conquers all.

Câu chuyện dựa trên điều kiện rằng tình yêu chiến thắng mọi thứ.


trang trọng

Một giả thiết hoặc điều kiện cơ bản mà một luận điểm, câu chuyện hoặc lý thuyết dựa trên.

The detective examined the premise of the suspect's alibi.

Thám tử đã xem xét giả thiết về lý do biện hộ của nghi can.

Thường được sử dụng trong logic, văn học hoặc lý luận.

trang trọng

Một tòa nhà hoặc khu đất được sử dụng cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như một nhà hàng hoặc văn phòng.

The restaurant is located in a historic premise.

Quán ăn nằm trong một tòa nhà lịch sử.

Trong ngữ cảnh này, 'premise' thường được dùng ở số nhiều (premises).

Cụm từ kết hợp

on the premisetrên cơ sởbusiness premisetoà nhà kinh doanh

Từ đồng nghĩa

assumptionbasisfoundationproperty

Từ trái nghĩa

conclusionresult

Cụm từ liên quan

on the premise thatcụm từ
trên cơ sở

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'premise' có thể có nghĩa là 'điều kiện' hoặc 'toà nhà', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Số nhiều trong tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh Anh, 'premises' thường được dùng để chỉ một tòa nhà.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praemissum', có nghĩa là 'được đưa ra trước'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'premise' có thể dùng để chỉ một tòa nhà, trong khi ở Anh, 'premises' thường được dùng.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-mise
được đưa ra
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.