pond
"pond"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
aoThere is a small pond in the park.
Công viên có một ao nhỏ.
"pond"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
thông thường
ao nước nhỏ, thường có nguồn nước tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được tìm thấy trong công viên, vườn hoặc khu vực nông thôn
Children love to feed the ducks in the pond.
Trẻ em thích cho con vịt ăn ở ao.
Từ 'pond' thường được sử dụng để mô tả các ao nhỏ hơn hồ (lake).
Cụm từ kết hợp
feed the ducks in the pondcho con vịt ăn ở aofishing pondao nuôi cá
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giống như tiếng Việt có 'ao' và 'hồ', tiếng Anh cũng phân biệt 'pond' (ao) và 'lake' (hồ).
Nguồn gốc từ
Từ 'pond' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pund', có nghĩa là 'ao nước'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'pond' thường được sử dụng để mô tả các ao nhỏ hơn hồ (lake).
Từ Điển Anh Việt