Looking up...
When investing, it's wise to play it safe.
Khi đầu tư, việc làm an toàn là điều khôn ngoan.
Làm việc một cách cẩn thận để tránh rủi ro hoặc sai lầm.
She decided to play it safe and save money instead of buying a new car.
Cô ấy quyết định làm an toàn và tiết kiệm tiền thay vì mua xe mới.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến quyết định, tài chính hoặc sức khỏe.
Thường được sử dụng khi nói về đầu tư hoặc quản lý tiền bạc.
Thành ngữ này nhấn mạnh việc tránh rủi ro và làm việc một cách cẩn thận.
Thành ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ ý tưởng về việc chơi một trò chơi một cách an toàn để tránh bị thương.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính, sức khỏe hoặc các quyết định quan trọng.