Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. play it safe

play it safe

/pleɪ ɪt seɪf/
làm an toàn

When investing, it's wise to play it safe.

Khi đầu tư, việc làm an toàn là điều khôn ngoan.


◆ Nghĩa thực sự
Làm việc một cách cẩn thận để tránh rủi ro hoặc sai lầm.
¶ Nghĩa đen
Chơi một cách an toàn
Phân tích nghĩa đen
playchơi+itđiều đó+safean toàn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc chơi một trò chơi một cách an toàn để tránh bị thương.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người quyết định tiết kiệm tiền thay vì mua xe mới để tránh rủi ro tài chính.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh sự quan tâm đến an toàn và tránh rủi ro trong xã hội phương Tây.
thông thường

Làm việc một cách cẩn thận để tránh rủi ro hoặc sai lầm.

She decided to play it safe and save money instead of buying a new car.

Cô ấy quyết định làm an toàn và tiết kiệm tiền thay vì mua xe mới.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến quyết định, tài chính hoặc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

play it safelàm an toàn

Từ đồng nghĩa

be cautioustake precautionsavoid risks

Từ trái nghĩa

take risksbe recklessgamble

Cụm từ liên quan

play it by earthành ngữ
làm theo tình huống
play safecụm từ
làm an toàn

Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Thường được sử dụng khi nói về đầu tư hoặc quản lý tiền bạc.

Quy tắc vàng

Tránh rủi ro

Thành ngữ này nhấn mạnh việc tránh rủi ro và làm việc một cách cẩn thận.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ ý tưởng về việc chơi một trò chơi một cách an toàn để tránh bị thương.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính, sức khỏe hoặc các quyết định quan trọng.

Phân tích từ

play
chơi
root
+
it
điều đó
pronoun
+
safe
an toàn
adjective
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.