Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take risks

take risks

/teɪk rɪsks/
sẵn sàng chịu nguy cơ

Entrepreneurs must take risks to succeed.

Những người kinh doanh phải sẵn sàng chịu nguy cơ để thành công.


thông thường

Làm việc gì đó có thể dẫn đến kết quả không chắc chắn hoặc nguy hiểm, thường liên quan đến việc đầu tư thời gian, tiền bạc hoặc nỗ lực.

Investing in startups is taking risks, but it can be very rewarding.

Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp là sự chấp nhận nguy cơ, nhưng nó có thể mang lại lợi ích lớn.

She decided to take risks by changing careers at 40.

Cô ấy quyết định chấp nhận nguy cơ bằng cách chuyển nghề nghiệp khi 40 tuổi.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư hoặc các quyết định quan trọng trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

take calculated riskschấp nhận nguy cơ đã tính toántake unnecessary riskschấp nhận nguy cơ không cần thiết

Từ đồng nghĩa

venturegamblechance

Từ trái nghĩa

play it safeavoid danger

Cụm từ liên quan

no pain, no gaintục ngữ
không có đau khổ thì không có thành công
high risk, high rewardcụm từ
nguy cơ cao, lợi ích cao

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc đầu tư hoặc quyết định kinh doanh có nguy cơ.

Quy tắc vàng

Chấp nhận nguy cơ có thể mang lại cơ hội

Chấp nhận nguy cơ không phải lúc nào cũng là điều xấu. Nó có thể mang lại cơ hội lớn trong cuộc sống và kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ 'take' (lấy, chấp nhận) kết hợp với 'risks' (nguy cơ) để tạo thành một cụm từ chỉ sự chấp nhận nguy cơ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến kinh doanh, đầu tư hoặc các quyết định quan trọng trong cuộc sống. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (chấp nhận nguy cơ để có cơ hội) hoặc tiêu cực (chấp nhận nguy cơ không cần thiết).

Phân tích từ

take
chấp nhận
verb
+
risks
nguy cơ
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.