Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pill

pill

/pɪl/
viên thuốc

She took a pill to relieve her headache.

Cô ấy uống một viên thuốc để giảm đau đầu.


trang trọng

Một viên thuốc dùng để chữa bệnh hoặc giảm các triệu chứng.

The doctor prescribed a pill for my stomach pain.

Bác sĩ kê toa một viên thuốc cho tôi để chữa đau bụng.

Thường được uống với nước.

Y học
Y tế

Một viên thuốc có tác dụng gây ngủ hoặc gây mê.

The surgeon gave the patient a sleeping pill before the operation.

Bác sĩ phẫu thuật đã cho bệnh nhân một viên thuốc ngủ trước khi phẫu thuật.

Dùng trong y học để gây ngủ hoặc gây mê.

Cụm từ kết hợp

take a pilluống một viên thuốcprescribe a pill kê toa viên thuốc

Từ đồng nghĩa

tabletcapsulemedicine

Từ trái nghĩa

poisontoxin

Cụm từ liên quan

pill boxcụm từ
hộp đựng thuốc viên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn giữa 'pill' (viên thuốc) và 'bill' (hóa đơn).

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Từ 'pill' thường dùng trong bối cảnh y tế, không dùng để chỉ hóa đơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pill' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pila' có nghĩa là 'cái bóng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ thuốc uống dưới dạng viên.

Phân tích từ

pill
viên thuốc
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.