piece of cake

/ˌpiːs əv ˈkeɪk/◆thành ngữ
dễ như ăn bánh

Don't worry about the test—it's a piece of cake!

Đừng lo về bài kiểm tra—nó dễ như ăn bánh!


◆ Nghĩa thực sự
Rất dễ dàng, không có chút khó khăn nào.
Nghĩa đen
Một miếng bánh ngọt
Phân tích nghĩa đen
piecemột miếng+ofcủa+cakebánh ngọt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một chiếc bánh ngon lành, ngọt ngào tượng trưng cho sự dễ dàng, thoải mái khi hoàn thành một việc gì đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi ai đó hoàn thành một nhiệm vụ đơn giản mà không gặp khó khăn, hoặc khi khẳng định điều gì đó rất dễ dàng. Ví dụ: Sau khi giải xong bài toán, bạn nói 'Thật là dễ như ăn bánh!'
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây về sự liên tưởng giữa 'ngon lành' (bánh ngọt) và 'dễ dàng'. Tại Việt Nam, thành ngữ tương đương là 'dễ như trở bàn tay' hoặc 'dễ như ăn kẹo'.
thông thường

Rất dễ dàng, không có chút khó khăn nào.

Fixing this computer is a piece of cake for him.

Sửa chiếc máy tính này dễ như ăn bánh đối với anh ấy.

The presentation went smoothly—piece of cake!

Bài thuyết trình diễn ra suôn sẻ—dễ như ăn bánh!

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi khẳng định điều gì đó rất đơn giản.

Cụm từ kết hợp

a piece of cakedễ như ăn bánhit's a piece of cakenó dễ như ăn bánh

Cụm từ liên quan

easy as piethành ngữ
Rất dễ dàng
child's playthành ngữ
Việc đơn giản, không cần nỗ lực

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Thành ngữ này thường đi kèm với động từ 'be' (is/are/was/were) và thường đứng cuối câu hoặc sau chủ ngữ. Ví dụ: 'This task is a piece of cake.'

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Thành ngữ này mang tính chất thân mật, không phù hợp trong văn bản hành chính, học thuật hoặc trang trọng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng idiom này xuất hiện từ thế kỷ 20 tại Mỹ. Có thể liên quan đến hình ảnh một chiếc bánh ngon lành (piece of cake) tượng trưng cho sự dễ dàng, tương tự như thành ngữ 'easy as pie' (dễ như ăn bánh).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi giao tiếp hàng ngày. Không phù hợp trong văn bản trang trọng. Có thể thay thế bằng các thành ngữ tương đương như 'dễ như trở bàn tay' (Vietnamese) trong một số tình huống.

Phân tích từ

piece
một phần, một miếng
noun
+
of
của
preposition
+
cake
bánh ngọt
noun
Từ Điển Anh Việt