Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pine

pine

/paɪn/
cây thông

The pine tree stood tall in the forest.

Cây thông cao lớn đứng thẳng trong rừng.


trang trọng

Loài cây thuộc họ Pinaceae, thường có lá kim và hạt trong quả nón.

Pine trees are commonly used for timber and resin.

Cây thông thường được sử dụng để lấy gỗ và nhựa.

Từ này thường dùng để chỉ các loài cây thông như thông rừng, thông xanh, thông vàng.

Cụm từ kết hợp

pine treecây thôngpine needlelá thôngpine resinnhựa thông

Từ đồng nghĩa

firsprucecedar

Cụm từ liên quan

pine for someonecụm từ
nhớ nhung ai đó

Mẹo hay

Phân biệt cây thông và cây thông xanh

Cây thông thường có lá kim dài và mọc thành chùm, còn cây thông xanh có lá ngắn hơn và mọc thành cặp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pine' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pinus', có nghĩa là 'cây thông'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'pine' thường dùng để chỉ các loài cây thông, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự nhớ nhung hoặc sự đau khổ (ví dụ: 'pine for someone').

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.