Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. event

event

/ɪˈvɛnt/
sự kiện

The concert was a major event in the city.

Buổi hòa nhạc đó là một sự kiện lớn trong thành phố.


chung

Một sự kiện là một hoạt động, sự kiện hoặc tình huống quan trọng hoặc đáng chú ý xảy ra trong một thời gian hoặc địa điểm cụ thể.

The wedding was a joyful event for the whole family.

Buổi cưới đó là một sự kiện vui vẻ cho cả gia đình.

The company organized a charity event to raise funds.

Công ty đã tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ.

Từ 'event' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động có ý nghĩa đặc biệt hoặc được lên kế hoạch trước.

Cụm từ kết hợp

major eventsự kiện lớnsports eventsự kiện thể thaospecial eventsự kiện đặc biệt

Từ đồng nghĩa

occurrenceincidenthappeningoccasion

Từ trái nghĩa

non-eventnothing

Mẹo hay

Sử dụng 'event' chính xác

Sử dụng 'event' để mô tả các hoạt động hoặc tình huống quan trọng hoặc đáng chú ý, chứ không phải cho các hoạt động thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'événement', từ tiếng Latinh 'evenire' có nghĩa là 'xảy ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'event' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động có ý nghĩa đặc biệt hoặc được lên kế hoạch trước. Nó có thể áp dụng cho các hoạt động xã hội, thể thao, văn hóa hoặc các tình huống quan trọng trong cuộc sống.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.