percentage

/pərˈsɛntɪdʒ/
tỷ lệ phần trăm

The discount is 20% off.

Giảm giá 20%.


trang trọng

Số lượng hoặc tỷ lệ được biểu thị dưới dạng phần trăm của tổng số.

The exam requires a 75% score to pass.

Bài kiểm tra yêu cầu đạt 75% để đỗ.

Thường được sử dụng trong toán học, thống kê, tài chính và các lĩnh vực liên quan.

Cụm từ kết hợp

percentage pointđiểm phần trămpercentage increasetăng trưởng phần trămpercentage decreasegiảm trưởng phần trăm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

increase by a percentagecụm từ
tăng theo tỷ lệ phần trăm
decrease by a percentagecụm từ
giảm theo tỷ lệ phần trăm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'percentage' không thể được sử dụng như một động từ. Để nói về việc tính toán phần trăm, sử dụng 'calculate the percentage'.

Quy tắc vàng

Đơn vị phần trăm

Khi nói về phần trăm, thường sử dụng dấu '%' thay vì viết toàn bộ từ 'percent'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'percentage' bắt nguồn từ 'percent' (phần trăm) và hậu tố '-age' (sự, tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'percentage' thường được sử dụng để chỉ một tỷ lệ hoặc phần trăm của tổng số. Trong tiếng Việt, từ 'tỷ lệ phần trăm' hoặc 'phần trăm' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

percent
phần trăm
root
+
-age
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt