ratio
tỉ lệThe ratio of boys to girls in the class is 3:2.
Tỉ lệ nam nữ trong lớp là 3:2.
Tỉ lệ giữa hai số lượng hoặc giá trị, thường được biểu diễn dưới dạng phân số hoặc dưới dạng số.
The ratio of water to flour in the recipe is 1:2.
Tỉ lệ nước với bột trong công thức là 1:2.
Thường được sử dụng trong toán học, khoa học và kinh doanh.
Tỉ lệ giữa hai số lượng hoặc giá trị, thường được biểu diễn dưới dạng phân số hoặc dưới dạng số.
The debt-to-equity ratio is a key metric in financial analysis.
Tỉ lệ nợ trên vốn là một chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính.
Trong tài chính, tỷ lệ này thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'ratio' trong tài chính
Trong tài chính, 'ratio' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính, chẳng hạn như tỷ lệ nợ trên vốn.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'ratio' chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'ratio' để mô tả mối quan hệ giữa hai số lượng hoặc giá trị, không phải để mô tả sự khác biệt.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'ratio', có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'lý do'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'ratio' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa hai số lượng hoặc giá trị. Nó có thể được biểu diễn dưới dạng phân số hoặc dưới dạng số.