Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. partial lunar eclipse

partial lunar eclipse

/ˈpɑːrʃəl ˈluːnər ɪˈklɪps/
nhật thực một phần

A partial lunar eclipse occurs when only part of the Moon enters Earth's shadow.

Nhật thực một phần xảy ra khi chỉ một phần Mặt Trăng rơi vào bóng của Trái Đất.


chuyên ngành

Một hiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trăng đi qua bóng của Trái Đất nhưng chỉ một phần của Mặt Trăng bị che khuất.

During a partial lunar eclipse, the Moon appears partially darkened.

Trong một nhật thực một phần, Mặt Trăng có vẻ như bị tối một phần.

Khác với nhật thực hoàn toàn, chỉ một phần Mặt Trăng bị che khuất bởi bóng của Trái Đất.

Cụm từ kết hợp

observe a partial lunar eclipsequan sát một nhật thực một phầnpredict a partial lunar eclipsedự đoán một nhật thực một phần

Từ đồng nghĩa

partial eclipse of the Moon

Từ trái nghĩa

total lunar eclipse

Cụm từ liên quan

total lunar eclipsecụm từ
nhật thực hoàn toàn
solar eclipsecụm từ
nhật thực

Mẹo hay

Khác biệt giữa nhật thực một phần và nhật thực hoàn toàn

Nhật thực một phần chỉ một phần Mặt Trăng bị che khuất, trong khi nhật thực hoàn toàn thì toàn bộ Mặt Trăng bị che khuất.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Dùng trong ngữ cảnh thiên văn học, không dùng trong các tình huống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'partial' có nghĩa là 'một phần', 'lunar' liên quan đến Mặt Trăng, và 'eclipse' là hiện tượng thiên văn khi một thiên thể bị che khuất.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả một loại nhật thực không hoàn toàn.

Phân tích từ

partial
một phần
adjective
+
lunar
liên quan đến Mặt Trăng
adjective
+
eclipse
hiện tượng thiên văn khi một thiên thể bị che khuất
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.