overly

/ˈoʊvərli/
quá mức

She was overly concerned about the small details.

Cô ấy quá lo lắng về những chi tiết nhỏ.


thông thường

Quá mức, quá đáng, vượt quá mức cần thiết

He was overly confident about his chances of winning.

Anh ta quá tự tin về khả năng thắng của mình.

The movie was overly dramatic for my taste.

Bộ phim quá kịch tính theo ý tôi.

Thường dùng để chỉ sự quá mức trong cảm xúc, hành động hoặc đặc điểm.

Cụm từ kết hợp

overly concernedquá lo lắngoverly dramaticquá kịch tínhoverly confidentquá tự tin

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'overly' khi muốn nhấn mạnh sự quá mức, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Quy tắc vàng

Tránh lạm dụng

Không nên dùng 'overly' quá nhiều trong một câu vì có thể làm câu trở nên rập khuôn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over' (quá) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự quá mức trong cảm xúc, hành động hoặc đặc điểm, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

over
quá
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt