Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. overcommit

overcommit

/ˌoʊvər.kəˈmɪt/
cam kết quá nhiều

She tends to overcommit to projects and then feels overwhelmed.

Cô ấy thường cam kết quá nhiều với các dự án rồi cảm thấy bị áp đảo.


thông thường

Cam kết hoặc đồng ý làm quá nhiều việc hơn khả năng thực hiện, dẫn đến căng thẳng hoặc không thể hoàn thành.

He overcommitted to too many meetings and had to cancel some.

Anh ấy cam kết quá nhiều cuộc họp rồi phải hủy một số cuộc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý thời gian hoặc quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

overcommit tocam kết quá nhiều với

Từ đồng nghĩa

overpromiseoverbookoverstretch

Từ trái nghĩa

undercommitdeclinelimit

Mẹo hay

Sử dụng trong quản lý thời gian

Hãy cân nhắc kỹ trước khi cam kết quá nhiều việc để tránh căng thẳng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over-' (quá nhiều) và 'commit' (cam kết).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cam kết quá nhiều việc hoặc tài nguyên hơn khả năng thực hiện.

Phân tích từ

over-
quá nhiều
prefix
+
commit
cam kết
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.