Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. overall impression

overall impression

/ˈoʊvərˌɔl ɪmˈprɛʃən/
ảnh hưởng tổng thể

The new employee made a great overall impression on her first day.

Nhân viên mới tạo ấn tượng tổng thể tốt trong ngày đầu tiên.


trang trọng

Ảnh hưởng hoặc ấn tượng chung mà một người, sự kiện, hoặc sản phẩm tạo ra cho người khác.

The hotel's overall impression was one of luxury and comfort.

Ảnh hưởng tổng thể của khách sạn là sự sang trọng và thoải mái.

Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để đánh giá tổng quan.

Cụm từ kết hợp

make an overall impressiontạo ấn tượng tổng thể

Từ đồng nghĩa

general impressionoverall effect

Từ trái nghĩa

mixed impressionunclear impression

Mẹo hay

Sử dụng trong đánh giá

Thường được dùng trong các đánh giá, phản hồi về sản phẩm, dịch vụ, hoặc trải nghiệm.

Nguồn gốc từ

Từ 'overall' (tổng thể) + 'impression' (ấn tượng)

Ghi chú sử dụng

Sử dụng để đánh giá hoặc mô tả ảnh hưởng chung của một thực thể hoặc sự kiện.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.